thét lác

thét lác

Một người đàn ông thét lác với chiếc điện thoại trong văn phòng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quát tháo, la hét một cách to tiếng hung hăng: "thét lác" chỉ hành động nói hoặc kêu to, thường mang tính chất giận dữ, bực tức hoặc gây ồn ào, không kiểm soát được cảm xúc.
    • Phàn nàn, cằn nhằn một cách ầm ĩ: "thét lác" cũng có thể dùng để chỉ việc phàn nàn, trách móc lớn tiếng, gây khó chịu cho người khác.
dụ sử dụng
  • Quát tháo, la hét:

    • ta thét lác ầm lên mất chiếc . ( ta la hét to tiếng mất chiếc .)
    • Đừng thét lác như vậy, chúng ta có thể nói chuyện bình tĩnh. (Đừng quát tháo hung hăng, chúng ta có thể nói chuyện một cách bình tĩnh.)
  • Phàn nàn, cằn nhằn:

    • Anh ấy thét lác suốt cả buổi công việc không như ý. (Anh ấy phàn nàn ầm ĩ suốt cả buổi công việc không như ý.)
    • cụ thét lác với người bán hàng giá cả quá đắt. ( cụ cằn nhằn to tiếng với người bán hàng giá cả quá đắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thét lác om sòm": la hét, quát tháo rất to ồn ào, thường gây mất trật tự.

    • trẻ thét lác om sòm ngoài sân chơi. ( trẻ la hét ầm ĩ ngoài sân chơi.)
  • "thét láccớ": la hét, quát tháo không có lý do chính đáng.

    • Đừng thét láccớ với nhân viên như thế. (Đừng quát tháocớ với nhân viên như thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Thét (động từ): la to, kêu to.

    • ấy thét lên sợ hãi. ( ấy la to sợ hãi.)
  • Lác (tính từ): từ cổ, chỉ sự hung hăng, dữ dội (thường dùng trong "thét lác" như một từ ghép).

    • Giọng nói lác lẻo (giọng nói the thé, chói tai).
Từ đồng nghĩa
  • Quát tháo: la mắng, hét to với thái độ giận dữ.
  • La hét: kêu to, la to một cách mất kiểm soát.
  • Rầy la: mắng mỏ, trách móc lớn tiếng.
Thành ngữ liên quan
  • Thét lác như sấm: la hét rất to dữ dội, ví như tiếng sấm.
    • Ông chủ thét lác như sấm khi biết tin thua lỗ. (Ông chủ quát tháo rất to dữ dội khi biết tin thua lỗ.)